đã bị từ chối nghĩa tiếng Anh là
rejected
/rɪˈdʒɛktɪd/
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rejected
Nghe phát âm giọng Mỹ của rejected
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bị từ chối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rejected
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rejected: đã bị từ chối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rejected