đã bị tắc nghĩa tiếng Anh là
have bunged up
/hæv bʌŋd ʌp/
(v)(Present perfect)
đã bị tắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bunged up
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bunged up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bị tắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bunged up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bunged up: đã bị tắc
Mở Rộng