Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ist abgebrannt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bị cháy rụi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ist abgebrannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ist abgebrannt: đã bị cháy rụi
Mở Rộng