đã bị bịt kín nghĩa tiếng Anh là
sealed off
/siːld ɔf/
(v)(Past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sealed off
Nghe phát âm giọng Mỹ của sealed off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bị bịt kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sealed off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sealed off: đã bị bịt kín
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sealed off