đã bay phấp phới nghĩa tiếng Đức là
geflattert
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bay phấp phới
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geflattert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geflattert: đã bay phấp phới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geflattert