đã bầu cử nghĩa tiếng Anh là
have elected
/hæv ɪˈlɛktɪd/
(v)(Present perfect)
đã bầu cử còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have elected
Nghe phát âm giọng Mỹ của have elected
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bầu cử
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have elected
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have elected: đã bầu cử
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have elected