Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bắt chước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của haben nachgeahmt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haben nachgeahmt: đã bắt chước
Mở Rộng