đã ban cho nghĩa tiếng Đức là
gewährte
(v)(Past tense)
đã ban cho còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gewährte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ban cho
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gewährte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gewährte: đã ban cho
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gewährte