đã bác bỏ nghĩa tiếng Đức là
widerlegt
(Present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bác bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của widerlegt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan widerlegt: đã bác bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
widerlegt