đã áp dụng nghĩa tiếng Đức là
durchgesetzt
(v)(Past participle)
đã áp dụng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của durchgesetzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã áp dụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của durchgesetzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan durchgesetzt: đã áp dụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
durchgesetzt