cutting (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang cắt
cutting phiên âm IPA là /ˈkʌtɪŋ/
cutting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cutting
Nghe phát âm giọng Mỹ của cutting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang cắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cutting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cutting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cutting