cuts (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
vết cắt
cuts phiên âm IPA là /kʌt/kʌts/
cuts còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cuts
Nghe phát âm giọng Mỹ của cuts
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vết cắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cuts
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cuts
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cuts