customs tariff (n) nghĩa tiếng Việt là
thuế quan
customs tariff phiên âm IPA là /ˈkʌstəmz ˈtærɪf/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuế quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của customs tariff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan customs tariff
Mở Rộng