currency unit phiên âm IPA là /ˈkʌrənsi ˈjuːnɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của currency unit
Nghe phát âm giọng Mỹ của currency unit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đơn vị tiền tệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của currency unit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan currency unit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
currency unit