curiosity (n) nghĩa tiếng Việt là
sự tò mò
curiosity phiên âm IPA là /kjʊəriˈɒsɪti/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tò mò
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của curiosity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan curiosity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
curiosity