curb (n) nghĩa tiếng Việt là
rìa
curb phiên âm IPA là /kɜːrb/
curb còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của curb
Nghe phát âm giọng Mỹ của curb
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rìa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của curb
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan curb
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
curb