cupidity phiên âm IPA là /kjuːˈpɪdəti/
cupidity còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cupidity
Nghe phát âm giọng Mỹ của cupidity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòng tham lam
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cupidity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cupidity
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cupidity