cupboard (n) nghĩa tiếng Việt là
rương
cupboard phiên âm IPA là /ˈkʌbərd/
cupboard còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cupboard
Nghe phát âm giọng Mỹ của cupboard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cupboard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cupboard
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cupboard