cuồng nhiệt nghĩa tiếng Anh là
enthusiastic
/ɪnˌθuːziˈæstɪk/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-09-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuồng nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enthusiastic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enthusiastic: cuồng nhiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enthusiastic