Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuốn hút
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của faszinieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan faszinieren: cuốn hút
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
faszinieren