cưỡi vào nghĩa tiếng Anh là
ride into
/raɪd ˈɪntuː/
(phrasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ride into
Nghe phát âm giọng Mỹ của ride into
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cưỡi vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ride into
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ride into: cưỡi vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ride into