cười nhếch mép nghĩa tiếng Anh là
smirking
/ˈsmɜrkɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cười nhếch mép
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của smirking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan smirking: cười nhếch mép
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
smirking