cuộc mít tinh nghĩa tiếng Anh là
rally
/ˈræli/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rally
Nghe phát âm giọng Mỹ của rally
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc mít tinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rally
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rally: cuộc mít tinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rally