cuộc họp lớn nghĩa tiếng Anh là
jamboree
/ˌdʒæmbəˈriː/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jamboree
Nghe phát âm giọng Mỹ của jamboree
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc họp lớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jamboree
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jamboree: cuộc họp lớn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jamboree