cuộc họp lại nghĩa tiếng Anh là
reunions
/rɪˈjuːnɪən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reunions
Nghe phát âm giọng Mỹ của reunions
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc họp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reunions
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reunions: cuộc họp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reunions