cuộc điều tra nghĩa tiếng Anh là
enquiry
/ɪnˈkwaɪəri/
(n)(BrE)
cuộc điều tra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enquiry
Nghe phát âm giọng Mỹ của enquiry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc điều tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enquiry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enquiry: cuộc điều tra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enquiry