cuộc diễu hành nghĩa tiếng Đức là
Marsch
(n)
cuộc diễu hành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Marsch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc diễu hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Marsch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Marsch: cuộc diễu hành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Marsch