cuộc cải cách (tôn giáo) nghĩa tiếng Đức là
Reformation
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Reformation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc cải cách (tôn giáo)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Reformation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Reformation: cuộc cải cách (tôn giáo)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Reformation