cuộc bỏ phiếu nghĩa tiếng Anh là
ballot
/ˈbælət/
(n)
cuộc bỏ phiếu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ballot
Nghe phát âm giọng Mỹ của ballot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc bỏ phiếu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ballot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ballot: cuộc bỏ phiếu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ballot