cứng rắn như kim cương nghĩa tiếng Anh là
adamantine
/ˌædəˈmæntaɪn/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của adamantine
Nghe phát âm giọng Mỹ của adamantine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cứng rắn như kim cương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adamantine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adamantine: cứng rắn như kim cương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
adamantine