Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cùng một lúc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gleichzeitig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gleichzeitig: cùng một lúc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gleichzeitig