cùng dòng máu nghĩa tiếng Anh là
kindred
/ˈkɪndrɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kindred
Nghe phát âm giọng Mỹ của kindred
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cùng dòng máu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kindred
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kindred: cùng dòng máu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kindred