cứng đầu cứng cổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của contumaciously
Nghe phát âm giọng Mỹ của contumaciously
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cứng đầu cứng cổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contumaciously
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contumaciously: cứng đầu cứng cổ
Mở Rộng