cung cấp nhiên liệu nghĩa tiếng Anh là
fuels
/ˈfjuːəl/
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cung cấp nhiên liệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fuels
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fuels: cung cấp nhiên liệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fuels