cung cấp dây thần kinh nghĩa tiếng Anh là
innervate
/ˈɪnərˌveɪt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của innervate
Nghe phát âm giọng Mỹ của innervate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cung cấp dây thần kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của innervate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan innervate: cung cấp dây thần kinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
innervate