cung cấp nghĩa tiếng Đức là
versorgt
(adj)(past participle)
cung cấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versorgt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cung cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versorgt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versorgt: cung cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versorgt