cúi nghĩa tiếng Đức là
gebuckt
(Adj)
cúi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gebuckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cúi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gebuckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gebuckt: cúi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gebuckt