của riêng nghĩa tiếng Anh là
own
/oʊn/
(v)(adj)
của riêng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của own
Nghe phát âm giọng Mỹ của own
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của của riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của own
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan own: của riêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
own