cửa hàng quần áo nghĩa tiếng Anh là
clothes shop
/kləʊðz ʃɒp/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cửa hàng quần áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clothes shop
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clothes shop: cửa hàng quần áo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clothes shop