cưa nghĩa tiếng Đức là
Säge
(die)
cưa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Säge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Säge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Säge: cưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Säge