cư xử ngoan ngoãn nghĩa tiếng Anh là
well-behaved
/ˈwɛl bɪˈheɪvd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của well-behaved
Nghe phát âm giọng Mỹ của well-behaved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cư xử ngoan ngoãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của well-behaved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan well-behaved: cư xử ngoan ngoãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
well-behaved