cử tri đi bầu nghĩa tiếng Anh là
turnout
/ˈtɜrnaʊt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của turnout
Nghe phát âm giọng Mỹ của turnout
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cử tri đi bầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của turnout
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan turnout: cử tri đi bầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
turnout