cú sốc (tiếng lóng) nghĩa tiếng Đức là
Schock
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schock
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cú sốc (tiếng lóng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schock
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schock: cú sốc (tiếng lóng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schock