cù lì nghĩa tiếng Đức là
stumpf
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cù lì
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của stumpf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stumpf: cù lì
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stumpf