cứ điểm vững chắc nghĩa tiếng Anh là
stronghold
/ˈstrəʊŋhəʊld/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stronghold
Nghe phát âm giọng Mỹ của stronghold
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cứ điểm vững chắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stronghold
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stronghold: cứ điểm vững chắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stronghold