cứ điểm nghĩa tiếng Anh là
stronghold
/ˈstrɒŋˌhəʊld/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stronghold
Nghe phát âm giọng Mỹ của stronghold
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cứ điểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stronghold
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stronghold: cứ điểm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stronghold