crusty (adj) nghĩa tiếng Việt là
Giòn
crusty phiên âm IPA là /ˈkrʌsti/
crusty còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crusty
Nghe phát âm giọng Mỹ của crusty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crusty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crusty
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crusty