crust (n) nghĩa tiếng Việt là
vỏ
crust phiên âm IPA là /krʌst/
crust còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crust
Nghe phát âm giọng Mỹ của crust
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crust
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crust
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crust