crunches (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
nghiến răng
crunches phiên âm IPA là /krʌntʃ/
crunches còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crunches
Nghe phát âm giọng Mỹ của crunches
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghiến răng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crunches
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crunches
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crunches