cringe (present tense) nghĩa tiếng Việt là
coi nhẹ
cringe phiên âm IPA là /krɪndʒ/
cringe còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cringe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cringe